Đề cương chi tiết các học phần thuộc Khoa Quản trị kinh doanh (2019)
28/08/2019 - Lượt xem: 2912DANH MỤC ĐỀ CƯƠNG CHI TIẾT CÁC HỌC PHẦN
THUỘC KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Bộ môn phụ trách |
Ghi chú |
1 |
003401 |
Đại cương khoa học và du lịch |
Bộ môn QTKD |
|
2 |
003212 |
Khởi sự kinh doanh |
Bộ môn QTKD |
|
3 |
003417 |
Marketing khách hàng tổ chức |
Bộ môn QTKD |
|
4 |
003418 |
Marketing quốc tế |
Bộ môn QTKD |
|
5 |
003419 |
Marketing trên internet |
Bộ môn QTKD |
|
6 |
003420 |
Nghiên cứu Marketing |
Bộ môn QTKD |
|
7 |
003402 |
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch |
Bộ môn QTKD |
|
8 |
003403 |
Quản trị bán hàng |
Bộ môn QTKD |
|
9 |
003262 |
Quản trị chất lượng |
Bộ môn QTKD |
|
10 |
003272 |
Quản trị chiến lược |
Bộ môn QTKD |
|
11 |
003084 |
Quản trị chuỗi cung ứng |
Bộ môn QTKD |
|
12 |
003404 |
Quản trị doanh nghiệp thương mại |
Bộ môn QTKD |
|
13 |
003405 |
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ |
Bộ môn QTKD |
|
14 |
003281 |
Quản trị dự án |
Bộ môn QTKD |
|
15 |
003406 |
Quản trị giá |
Bộ môn QTKD |
|
16 |
003301 |
Quản trị học |
Bộ môn QTKD |
|
17 |
003407 |
Quản trị kênh phân phối |
Bộ môn QTKD |
|
18 |
003408 |
Quản trị kinh doanh khách sạn |
Bộ môn QTKD |
|
19 |
003409 |
Quản trị kinh doanh lữ hành |
Bộ môn QTKD |
|
20 |
003293 |
Quản trị Logistics kinh doanh |
Bộ môn QTKD |
|
21 |
003310 |
Quản trị Marketing |
Bộ môn QTKD |
|
22 |
003415 |
Quản trị Marketing du lịch và khách sạn |
Bộ môn QTKD |
|
23 |
003322 |
Quản trị nhân lực |
Bộ môn QTKD |
|
24 |
003410 |
Quản trị quan hệ khách hàng |
Bộ môn QTKD |
|
25 |
003192 |
Quản trị sản xuất |
Bộ môn QTKD |
|
26 |
003412 |
Quản trị thương hiệu |
Bộ môn QTKD |
|
27 |
003411 |
Quản trị TOUR |
Bộ môn QTKD |
|
28 |
003413 |
Quản trị và phát triển sản phẩm mới |
Bộ môn QTKD |
|
29 |
003240 |
Quản trị văn phòng |
Bộ môn QTKD |
|
30 |
003414 |
Quy hoạch và chính sách du lịch |
Bộ môn QTKD |
|
31 |
003416 |
Thực hành quản trị kinh doanh du lịch |
Bộ môn QTKD |
|
32 |
003422 |
Tổ chức sự kiện |
Bộ môn QTKD |
|
33 |
003421 |
Truyền thông Marketing tích hợp |
Bộ môn QTKD |
|
34 |
003060 |
Văn hóa doanh nghiệp |
Bộ môn QTKD |
|
35 |
003251 |
Nguyên lý thống kê |
Bộ môn Thống kê KD |
|
36 |
003053 |
Thống kê kinh tế |
Bộ môn Thống kê KD |