Đề cương chi tiết các học phần thuộc Khoa Tài chính - Ngân hàng (2019)
28/08/2019 - Lượt xem: 2549DANH MỤC ĐỀ CƯƠNG CÁC HỌC PHẦN
THUỘC KHOA TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Bộ môn phụ trách |
Ghi chú |
1 |
001192 |
Hệ thống thông tin ngân hàng |
Bộ môn Ngân hàng |
|
2 |
001410 |
Kế toán ngân hàng thương mại HP1 |
Bộ môn Ngân hàng |
|
3 |
001503 |
Kế toán ngân hàng thương mại HP2 |
Bộ môn Ngân hàng |
|
4 |
001432 |
Nghiệp vụ ngân hàng trung ương |
Bộ môn Ngân hàng |
|
5 |
001390 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
Bộ môn Ngân hàng |
|
6 |
001183 |
Quản trị kinh doanh ngân hàng |
Bộ môn Ngân hàng |
|
7 |
001330 |
Tài chính - Tiền tệ HP1 |
Bộ môn Ngân hàng |
|
8 |
001342 |
Tài chính - Tiền tệ HP2 |
Bộ môn Ngân hàng |
|
9 |
001471 |
Tài chính quốc tế |
Bộ môn Ngân hàng |
|
10 |
001065 |
Thanh toán quốc tế |
Bộ môn Ngân hàng |
|
11 |
001501 |
Tín dụng khách hàng cá nhân |
Bộ môn Ngân hàng |
|
12 |
001502 |
Tín dụng khách hàng doanh nghiệp |
Bộ môn Ngân hàng |
|
13 |
001072 |
Hải quan |
Bộ môn Tài chính công |
|
14 |
001380 |
Hướng dẫn kê khai thuế |
Bộ môn Tài chính công |
|
15 |
001282 |
Lý thuyết về thuế |
Bộ môn Tài chính công |
|
16 |
001200 |
Nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước |
Bộ môn Tài chính công |
|
17 |
001262 |
Quản lý tài chính công |
Bộ môn Tài chính công |
|
18 |
001292 |
Quản lý thuế HP1 |
Bộ môn Tài chính công |
|
19 |
001302 |
Quản lý thuế HP2 |
Bộ môn Tài chính công |
|
20 |
001460 |
Tài chính hành chính sự nghiệp |
Bộ môn Tài chính công |
|
21 |
001032 |
Thị trường chứng khoán |
Bộ môn Tài chính công |
|
22 |
001350 |
Thuế |
Bộ môn Tài chính công |
|
23 |
001362 |
Thuế tài sản và các khoản thu khác |
Bộ môn Tài chính công |
|
24 |
001372 |
Thuế thu nhập |
Bộ môn Tài chính công |
|
25 |
001382 |
Thuế tiêu dùng |
Bộ môn Tài chính công |
|
26 |
001400 |
Bảo hiểm |
Bộ môn TCDN |
|
27 |
001242 |
Phân tích tài chính doanh nghiệp |
Bộ môn TCDN |
|
28 |
001312 |
Quản trị tài chính công ty đa quốc gia |
Bộ môn TCDN |
|
29 |
001322 |
Tài chính doanh nghiệp |
Bộ môn TCDN |
|
30 |
001092 |
Tài chính doanh nghiệp HP1 |
Bộ môn TCDN |
|
31 |
001440 |
Tài chính doanh nghiệp HP2 |
Bộ môn TCDN |
|
32 |
001452 |
Tài chính doanh nghiệp HP3 |
Bộ môn TCDN |